class sphenopsida

Học thuật
Thân thiện
class sphenopsida

A student examines a horsetail from the class Sphenopsida in a botany lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ khoa học):
    • Lớp Sphenopsida: Một lớp thực vật không hạt (pteridophyte) đã từng phổ biến rộng rãi trong các kỷ đại địa chất, với các đại diện hiện đại duy nhấtcác loài thuộc chi Equisetum (cỏ tháp bút). Chúng đặc điểm thân đốt, rỗng ruột các nhỏ vảy mọc vòng quanh đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils show that class Sphenopsida was dominant during the Carboniferous period. (Hóa thạch cho thấy lớp Sphenopsida từng chiếm ưu thế trong kỷ Carbon.)
    • The only living representatives of class Sphenopsida are the horsetails. (Các đại diện còn sống duy nhất của lớp Sphenopsida các loài cỏ tháp bút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật, "class Sphenopsida" thường được coi đồng nghĩa với class Equisetatae hoặc class Equisetopsida.
    • Some botanists prefer the name Equisetopsida over Sphenopsida. (Một số nhà thực vật học thích tên Equisetopsida hơn Sphenopsida.)
Biến thể từ gần giống
  • Equisetopsida (n): Tên lớp đồng nghĩa, nhấn mạnh đến chi còn tồn tại .
  • Equisetatae (n): Tên lớp đồng nghĩa khác.
  • Horsetails (n, thông tục): Tên gọi chung cho các loài thực vật hiện đại thuộc lớp này, do hình dạng giống đuôi ngựa.
  • Sphenopsid (n/adj): (Thực vật) thuộc lớp Sphenopsida; một thành viên của lớp Sphenopsida.
Từ đồng nghĩa
  • Class Equisetatae: Lớp Equisetatae (tên đồng nghĩa).
  • Class Equisetopsida: Lớp Equisetopsida (tên đồng nghĩa hiện đại hơn).
Thành ngữ liên quan
class sphenopsida

A student examines a horsetail from the class Sphenopsida in a botany lab.

Noun
  1. giống class equisetatae